Nghĩa chính
- Nhân viên trại giamdanh từA jailer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corrections officerDạng gốc (base form)
- corrections officersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .Frank tự hào vì trong suốt những năm làm nhân viên trại giam, anh chưa từng bị tù nhân tấn công.
- " ?" " ." " ? ?" ", ."Căng da mặt là một ví dụ kinh điển của phẫu thuật thẩm mỹ.
- .Lời hẹn giờ đếm ngược từng giây đến lúc thiên thạch va chạm.