Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
corraler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đang quây cái gì đó
danh từ
One who corrals something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corraler
Dạng gốc
(base form)
corraler
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
corral
+
-er
Ví dụ
I
stand
accused
of
being
a
veritable
turkey
and
,
something
worse
,
a
corraler
of
other
turkeys
.
AI
1
Người đang quây cái gì đó
1
Người đang quây cái gì đó
1
Người đang quây cái gì đó