Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corpser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Diễn viên xác chết
danh từ
An actor who corpses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corpser
Dạng gốc
(base form)
corpser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
corpse
+
-er
AI
1
Diễn viên xác chết
1
Diễn viên xác chết
1
Diễn viên xác chết