corpse-to-be
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người hoặc sinh vật sống khác được cho là sẽ chết sớmdanh từA person or other living creature that is expected to die soon.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- corpse-to-beDạng gốc (base form)
- corpses-to-be (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.