Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với shavasanadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of shavasana.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corpse poseDạng gốc (base form)
- corpse posesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa