Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corps de ballet
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɔɹ ˈ
d
i
b
æ
l
ˈ
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Dàn múa ba lê
danh từ
chorus line, ballet personnel
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cuerpo de baile
giống đực
Đoàn múa ba lê
cuerpo de ballet
giống đực
Đoàn múa ba lê
AI
1
Dàn múa ba lê
1
Dàn múa ba lê
1
Dàn múa ba lê