Dịch

corporate nun

danh từ (noun)
US/ˈkɔɹ.pəɹ.eɪt ˈnʌn/

Nghĩa chính

  1. Người phụ nữ cống hiến cả cuộc đời cho công việc hoặc sự nghiệp của mình, đặc biệt là phải trả giá bằng sự lãng mạndanh từA woman who dedicates her life to her job or career, especially at the expense of romance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corporate nunDạng gốc (base form)
  2. corporate nunsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , . .
  • , . .

AI