Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
corporate bond
UK
/ˈ
k
ɔː
.
p
ə
.ɹ
ə
t
ˈ
b
ɒ
n
d
/
US
/ˈ
k
ɔɹ.
p
ə
ɹ.
eɪ
t
ˈ
b
ɑ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Trái phiếu doanh nghiệp
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
corporate bonds
Trái phiếu doanh nghiệp
AI
1
Trái phiếu doanh nghiệp
1
Trái phiếu doanh nghiệp
1
Trái phiếu doanh nghiệp