Dịch

corporas

danh từ (noun)
/ˈkɔː(ɹ)pəɹəs/

Nghĩa chính

  1. Khăn thánh, hoặc vải hiệp thôngdanh từThe corporal, or communion cloth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corporasDạng gốc (base form)
  2. corporasesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • tyryd , mutyd .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicoperas
  2. từ tiếng Pháp cổcorporals

AI