Nghĩa chính
- Khăn thánh, hoặc vải hiệp thôngdanh từThe corporal, or communion cloth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corporasDạng gốc (base form)
- corporasesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- tyryd , mutyd .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicoperas
- từ tiếng Pháp cổcorporals