Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coronitis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viêm da ở vành móng ngựa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
dermatitis of the skin at the coronet of the hooves of a horse
Nguồn gốc
(etymology)
coronet
+
-itis
AI
1
Viêm da ở vành móng ngựa
1
Viêm da ở vành móng ngựa
1
Viêm da ở vành móng ngựa