Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coronership
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem coroner
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The role or office of coroner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coronership
Dạng gốc
(base form)
coronership
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
coroner
+
-ship
AI
1
Xem coroner
1
Xem coroner
1
Xem coroner