Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coronavirus party
danh từ
(noun)
UK
/
k
ə
ˈɹ
əʊ
n
ə
ˌ
v
aɪ
ɹ
ə
s
ˈ
p
ɑː
t
i
/
US
/
k
ə
ˈɹ
oʊ
n
ə
ˌ
v
aɪ
ɹ
ə
s
ˈ
p
ɑ
ɹ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với covid-19 party
danh từ
Synonym of covid-19 party.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coronavirus party
Dạng gốc
(base form)
coronavirus part
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
covid-19 party
AI
1
Đồng nghĩa với covid-19 party
1
Đồng nghĩa với covid-19 party
1
Đồng nghĩa với covid-19 party