Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corolline
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tràng hoa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a corolla
Nguồn gốc
(etymology)
corolla
+
-ine
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
corolino
Tràng hoa
AI
1
Liên quan đến tràng hoa
1
Liên quan đến tràng hoa
1
Liên quan đến tràng hoa