Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corollary relief
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɔɹ
ə
ˌ
l
ɛɹ
i
ɹ
ɪ
ˈ
l
i
f
/
Nghĩa chính
1
Quyền nuôi con và cấp dưỡng cho con trong thủ tục ly hôn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The custody and support of children in divorce proceedings.
AI
1
Quyền nuôi con và cấp dưỡng cho con trong thủ tục ly hôn
1
Quyền nuôi con và cấp dưỡng cho con trong thủ tục ly hôn
1
Quyền nuôi con và cấp dưỡng cho con trong thủ tục ly hôn