Dịch

cornubianite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tảng đá nhiều lớp màu xanh đậm được tìm thấy ở Cornwall bằng đá granitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dark-blue laminated rock found in Cornwall with granite.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cornubianiteDạng gốc (base form)
  2. cornubianitesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI