Nghĩa chính
- Bánh bột ngô nướngdanh từthường dùng số nhiều (usually plural)A breakfast cereal made from toasted flakes of maize.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cornflakesDạng gốc (base form)
- cornflakeSố ít (singular)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| piss in someone's cornflakesđộng từ | động từ | Làm thất vọng hoặc chọc tức ai đó |
| shit in someone's cornflakesđộng từ | động từ | Đồng nghĩa với piss in someone's cornflakes |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha