Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
corner of the table
US
/ˈ
k
ɔɹ
n
ɚ
ə
v
ð
ə
ˈ
t
eɪ
b
l
̩/
Nghĩa chính
1
Góc của bàn
Ví dụ
A
vase
sits
on
the
corner
of
the
table
.
Một bình hoa đặt ở góc của bàn.
Xuất hiện ở từ khác
corner
kết hợp
góc của bàn
AI
1
Góc của bàn
1
Góc của bàn
1
Góc của bàn