Dịch

corneodesmosome

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại protein giữ các tế bào sừng lại với nhau; sự xuống cấp của chúng dẫn đến bong trócdanh từAny of a class of proteins that hold corneocytes together; their degradation leads to desquamation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corneodesmosomeDạng gốc (base form)
  2. corneodesmosomesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc corneodesmosome

Nguồn gốc (etymology)

AI