Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corn planting moon
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɔː
n
ˈ
p
l
ɑː
n
t
ɪ
ŋ
ˈ
m
uː
n
/
US
/ˈ
k
ɔɹ
n
ˈ
p
l
æ
n
t
ɪ
ŋ
ˈ
m
u
n
/
Nghĩa chính
1
Trăng tròn vào tháng Năm
danh từ
A full moon in May.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corn planting moon
Dạng gốc
(base form)
corn planting moon
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Trăng tròn vào tháng Năm
1
Trăng tròn vào tháng Năm
1
Trăng tròn vào tháng Năm