Dịch

corn liquor

danh từ (noun)
US/ˈkɔɹn ˈlɪk.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Loại rượu chưng cất, có nguồn gốc từ ngô, có nồng độ cồn cao và ít hương vịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A distilled spirit, derived from maize, having a high alcohol content and little flavor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corn liquorDạng gốc (base form)
  2. corn liquorsSố nhiều (plural)

AI