Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corn leaf aphid
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɔɹ
n
ˈ
l
i
f
ˈ
eɪ
.
f
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với corn aphid
danh từ
Synonym of corn aphid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corn leaf aphid
Dạng gốc
(base form)
corn leaf aphid
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
corn aphid
AI
1
Đồng nghĩa với corn aphid
1
Đồng nghĩa với corn aphid
1
Đồng nghĩa với corn aphid