Dịch

corn leaf aphid

danh từ (noun)
US/ˈkɔɹn ˈlif ˈeɪ.fɪd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với corn aphiddanh từSynonym of corn aphid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corn leaf aphidDạng gốc (base form)
  2. corn leaf aphidsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI