Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corn gallon
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɔɹ
n
ˈ
ɡ
æ
l
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Winchester gallon
danh từ
Synonym of Winchester gallon.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corn gallon
Dạng gốc
(base form)
corn gallon
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Winchester gallon
AI
1
Đồng nghĩa với Winchester gallon
1
Đồng nghĩa với Winchester gallon
1
Đồng nghĩa với Winchester gallon