Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corn circle
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɔː
n
ˈ
s
ɜː
k
ə
l
/
US
/ˈ
k
ɔɹ
n
ˈ
s
ɜɹ
k
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với crop circle
danh từ
Synonym of crop circle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corn circle
Dạng gốc
(base form)
corn circle
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
crop circle
AI
1
Đồng nghĩa với crop circle
1
Đồng nghĩa với crop circle
1
Đồng nghĩa với crop circle