Dịch

corn circle

danh từ (noun)
UK/ˈkɔːn ˈsɜːkəl/US/ˈkɔɹn ˈsɜɹkəl/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với crop circledanh từSynonym of crop circle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. corn circleDạng gốc (base form)
  2. corn circlesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI