Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cormorant fishing
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɔɹ
m
ə
ɹ
ə
n
t
ˈ
f
ɪ
ʃ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật truyền thống sử dụng chim cốc đã được huấn luyện để bắt cá trên sông
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The traditional technique of using trained cormorants to catch fish in rivers.
AI
1
Kỹ thuật truyền thống sử dụng chim cốc đã được huấn luyện để bắt cá trên sông
1
Kỹ thuật truyền thống sử dụng chim cốc đã được huấn luyện để bắt cá trên sông
1
Kỹ thuật truyền thống sử dụng chim cốc đã được huấn luyện để bắt cá trên sông