corinth
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quả lý chua, nho khôdanh từA small fruit; a currant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corinthDạng gốc (base form)
- corinthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Corinth Canaldanh từ riêng | danh từ riêng | Con kênh ở Hy Lạp nối Vịnh Corinth ở Biển Ionian với Vịnh Saronic ở Biển Aegean |
| Gulf of Corinthdanh từ riêng | danh từ riêng | Một vịnh nhỏ của Biển Ionian, giữa Peloponnese và lục địa phía tây Hy Lạp |
| Isthmus of Corinthdanh từ riêng | danh từ riêng | Eo đất ở Hy Lạp, nằm giữa Vịnh Corinth và Vịnh Saronic, nối bán đảo Peloponnese với phần còn lại của lục địa Hy Lạp, gần thành phố Corinth |
Họ từ (word family)
cùng gốc corinthVí dụ
- plump’d , boil’d , , , , Tart-Pan.Thêm vào đó một số quả lý chua ngâm sữa, hoặc luộc trong sữa, đường, gia vị tùy ý, rồi khuấy đều trên lửa, nướng trong khuôn bánh tart.
- .Họ lại hành quân chống lại Cô-rinh-tô.
- .Không phải ai cũng có thể đến thị trấn Cô-rinh-tô.