Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cored
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có lõi
tính từ
having a core
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cored
cored
eem
Đồng công cứu chuộc, đồng công
động từ
cored
eemer
Người cốt lõi
danh từ
cored
emption
Sự chuộc lỗi chung
danh từ
cored
emptrix
Nữ đồng công cứu chuộc, nữ đồng công
danh từ
Xem thêm 3 từ
AI
1
Có lõi
1
Có lõi
1
Có lõi