Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
core element
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɔː
ˈɛ
l
ɪ
m
ə
n
t
/
US
/ˈ
k
ɔɹ ˈɛ
l
ə
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Yếu tố cốt lõi, thành phần chính
danh từ
A fundamental or essential part of something
Ví dụ
Trust
is
a
core
element
of
any
relationship
.
Niềm tin là yếu tố cốt lõi của mọi mối quan hệ.
AI
1
Yếu tố cốt lõi
1
Yếu tố cốt lõi
1
Yếu tố cốt lõi