Dịch

core element

danh từ (noun)
UK/ˈkɔː ˈɛlɪmənt/US/ˈkɔɹ ˈɛləmənt/

Nghĩa chính

  1. Yếu tố cốt lõi, thành phần chínhdanh từA fundamental or essential part of something

Ví dụ

  • .Niềm tin là yếu tố cốt lõi của mọi mối quan hệ.

AI