Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
core business
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɔɹ ˈ
b
ɪ
z
.
n
ɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Hoạt động kinh doanh cốt lõi
danh từ
The main activity of a company, that which a commercial organization primarily concerns itself with.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
core competency
Ví dụ
The
company
has
rapidly
branched
out
from
its
previous
core
business
in
recent
years
.
AI
1
Hoạt động kinh doanh cốt lõi
1
Hoạt động kinh doanh cốt lõi
1
Hoạt động kinh doanh cốt lõi