Nghĩa chính
- Rào cản (vật lý hoặc hành chính) để ngăn chặn sự lây lan của bệnh tậtdanh từA barrier (physical or administrative) to prevent the spread of disease.
- Các rào cản đối với sự lây lan của bất cứ điều gì được coi là không mong muốndanh từAny barrier to the spread of anything deemed undesirable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cordon sanitaireDạng gốc (base form)
- cordons sanitaires (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcordon sanitaire
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha