Dịch

cording

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dây trang trí, thường được bọc trong vải màu hoặc giấy bạcdanh từDecorative cord, often wrapped in colored fabric or foil
  2. Việc trang trí thành quả hoặc hành động trang trí bằng dây thừngdanh từThe resultant decoration, or the act of decorating with cording

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cordingDạng gốc (base form)
  2. cordingsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI