Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cordately
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem cordate
trạng từ
In a cordate form.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cordately
Dạng gốc
(base form)
more cordately
So sánh hơn
(comparative)
most cordately
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
cordate
+
-ly
Ví dụ
cordately
stem-clasping
cordately
orbicular
AI
1
Xem cordate
1
Xem cordate
1
Xem cordate