Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cord-lacing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cable-lacing
danh từ
Synonym of cable-lacing.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cord-lacing
Dạng gốc
(base form)
cord-lacing
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cable-lacing
AI
1
Đồng nghĩa với cable-lacing
1
Đồng nghĩa với cable-lacing
1
Đồng nghĩa với cable-lacing