Dịch

cord-lacing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cable-lacingdanh từSynonym of cable-lacing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cord-lacingDạng gốc (base form)
  2. cord-lacingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI