cable-lacing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kỹ thuật bó và cố định dây điện bằng dây sáp hoặc băng phẳng, tạo ra các khung dệt cáp gọn gàng, linh hoạt và bền, đặc biệt là trong các ngành hàng không vũ trụ, quân sự và viễn thông, bằng cách sử dụng các mũi khóa chạy để tránh làm nát lớp cách điện, không giống như dây buộc và để phân bổ áp lực đồng đều, ngăn ngừa hư hỏng dây và cho phép kiểm tra dễ dàngdanh từA technique for bundling and securing wire harnesses using waxed cord or flat tape, creating neat, flexible, and durable cable looms, especially in aerospace, military, and telecom industries, by employing running lockstitches to avoid crushing insulation, unlike zip ties, and to distribute pressure evenly, preventing wire damage and allowing for easy inspection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cable-lacingDạng gốc (base form)
- cable-lacingsSố nhiều (plural)