corbeil
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giỏ trang trí để trưng bày hoa hoặc trái câydanh từA decorative basket for the display of flowers or fruits.
- Cái giỏ chứa đầy đất và được dựng lên để bảo vệ khỏi hỏa lực của kẻ thùdanh từA basket filled with earth and set up as a protection from the fire of the enemy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corbeilDạng gốc (base form)
- corbeilsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Corbeil-Essonnesdanh từ riêng | danh từ riêng | Xã ở tỉnh Essonne, Île-de-France, Pháp |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc corbeilNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápcorbeil
- từ tiếng Latinhcorbicula
Cùng gốc (doublet)corbicula