coralline
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Của, liên quan đến, liên quan đến hoặc giống với tảo đỏ thuộc họ Corallinaceaetính từOf, relating to or pertaining to or resembling red algae of the family Corallinaceae.
- Của, liên quan đến, hoặc giống như san hô vật chấttính từOf, pertaining to, or resembling the material coral.
- Mô tả đá được hình thành từ bộ xương của loài tảo đótính từDescribing rock formed from the skeletons of such algae.
- Các loài tảo đỏ có chứa canxi thuộc họ Corallinaceaedanh từAny calcareous species of red algae of the family Corallinaceae.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corallineDạng gốc (base form)
- corallinesSố nhiều (plural)
- more corallineSo sánh hơn (comparative)
- most corallineSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coralline rockdanh từ | danh từ | Loại đá được hình thành do sự chết của các lớp tảo san hô, thường được sử dụng làm vật trang trí cho bể cá |
| coralline spongedanh từ | danh từ | Các loại bọt biển thuộc lớp Sclerospongiae, có bộ xương khổng lồ làm từ canxi cacbonat |
| corralline bedding | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Con vật giống như san hô
- An animal that resembles such a coral.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc corallineVí dụ
- , hard-shelled , , , .
- , .