Nghĩa chính
- Viết bản sao (hoặc văn bản) của một quảng cáo; có một công việc như một copywriterđộng từTo write the copy (or text) of an advertisement; to have a job as a copywriter.
Họ từ (word family)
cùng gốc copywriteNguồn gốc (etymology)
Tạo ngược từ copywriter