Dịch

copyright trap

danh từ (noun)
UK/ˈkɒpiˌɹaɪt ˈtɹæp/US/ˈkɑpiˌɹaɪt ˈtɹæp/

Nghĩa chính

  1. Các tài liệu được lén lút đưa vào tác phẩm có bản quyền để xác định các phiên bản đạo văndanh từAny material covertly inserted into a copyrighted work in order to identify plagiarized versions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copyright trapDạng gốc (base form)
  2. copyright trapsSố nhiều (plural)

AI