Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
copy someone's style
Nghĩa chính
1
Bắt chước phong cách của ai
Ví dụ
She
likes
to
copy
her
idol's
style
.
Cô ấy thích bắt chước phong cách của thần tượng.
Xuất hiện ở từ khác
copy
kết hợp
bắt chước phong cách của ai
AI
1
Bắt chước phong cách của ai
1
Bắt chước phong cách của ai
1
Bắt chước phong cách của ai