Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copy protection
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
p
i
p
ɹ
ə
ˈ
t
ɛ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Bảo vệ tác quyền, bảo vệ chống sao chép
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A software or hardware mechanism designed to prevent copying.
AI
1
Bảo vệ tác quyền
1
Bảo vệ tác quyền
1
Bảo vệ tác quyền