Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coprophilous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ưa phân, chịu phân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
living in, or growing on excrement
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fimicolous
Nguồn gốc
(etymology)
copro-
+
-philous
AI
1
Ưa phân
1
Ưa phân
1
Ưa phân