Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
copper nitrate
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
ɑ
p
ə
ɹ ˈ
n
aɪ
ˌ
t
ɹ
eɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Hợp chất nitrat của đồng có công thức hóa học Cu(NO₃)₂
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A nitrate compound of copper with the chemical formula Cu(NO₃)₂.
AI
1
Hợp chất nitrat của đồng có công thức hóa học Cu(NO₃)₂
1
Hợp chất nitrat của đồng có công thức hóa học Cu(NO₃)₂
1
Hợp chất nitrat của đồng có công thức hóa học Cu(NO₃)₂