Dịch

coping stone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viên đá đỉnhdanh từA capstone.
  2. Một trong những tảng đá hoặc tấm tạo thành mép ngoài của sân ga, cạnh đường raydanh từOne of the stones or slabs that form the outer edge of a railway station platform, next to the track.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coping stoneDạng gốc (base form)
  2. coping stonesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 240 , ( ) , .

AI