Nghĩa chính
- Viên đá đỉnhdanh từA capstone.
- Một trong những tảng đá hoặc tấm tạo thành mép ngoài của sân ga, cạnh đường raydanh từOne of the stones or slabs that form the outer edge of a railway station platform, next to the track.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coping stoneDạng gốc (base form)
- coping stonesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 240 , ( ) , .