Dịch

copanellist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người xuất hiện trên một bảng điều khiển với một người khácdanh từA person who appears on a panel with another.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. copanellistDạng gốc (base form)
  2. copanellistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI