Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cop shop
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
p
ˈ
ʃ
ɒ
p
/
US
/ˈ
k
ɑ
p
ˈ
ʃ
ɑ
p
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồn cảnh sát
danh từ
A police station.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cop shop
Dạng gốc
(base form)
cop shop
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
comisaría
Đồn cảnh sát, đồn công an
Ví dụ
Billy
Suggs
spotted
Sam
standing
outside
the
cop
shop
when
he
still
was
two
blocks
away
.
He
then
drove
up
to
the
township
and
dragged
me
inside
the
cop
shop
.
AI
1
Đồn cảnh sát
1
Đồn cảnh sát
1
Đồn cảnh sát