Dịch

cop shop

danh từ (noun)
UK/ˈkɒp ˈʃɒp/US/ˈkɑp ˈʃɑp/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Đồn cảnh sátdanh từA police station.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cop shopDạng gốc (base form)
  2. cop shopsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .
  • .

AI