Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ý thức chungdanh từCommon sense.
- Ngừng cư xử thiếu chín chắn; cư xử, lớn lênđộng từTo stop behaving immaturely; behave, grow up.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cop onNguyên thể (infinitive)
- cops onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- copped onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- copping onPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cop ontođộng từ | động từ | Từ đồng nghĩa của cop on (để hiểu; cành cây, bông trên) |
| cop oneself onđộng từ | động từ | Đối phó, ngừng cư xử thiếu chín chắn |
| cop one's whackđộng từ | động từ | Chết |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Hiểu được
- Hiểu được; cành cây, bông trênTo come to understand; twig, cotton on.
Ví dụ
- Molloy’s ^([]) , “ ” , “ ” “scientist’s ” .
- .
- .