Dịch

cop on

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ý thức chungdanh từCommon sense.
  2. Ngừng cư xử thiếu chín chắn; cư xử, lớn lênđộng từTo stop behaving immaturely; behave, grow up.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cop onNguyên thể (infinitive)
  2. cops onNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. copped onQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. copping onPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

cop ontođộng từTừ đồng nghĩa của cop on (để hiểu; cành cây, bông trên)
cop oneself onđộng từĐối phó, ngừng cư xử thiếu chín chắn
cop one's whackđộng từChết

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Hiểu được
  1. Hiểu được; cành cây, bông trênTo come to understand; twig, cotton on.

Ví dụ

  • Molloy’s ^([]) , “ ” , “ ” “scientist’s ” .
  • .
  • .

AI