Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coordinate clause
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
w
ɔː
.
d
ɪ
.
n
ɪ
t
ˈ
k
l
ɔː
z
/
US
/
k
oʊ
ˈɔɹ.
d
ə
.
n
ɪ
t
ˈ
k
l
ɔ
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với main clause
danh từ
Synonym of main clause.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coordinate clause
Dạng gốc
(base form)
coordinate clause
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
main clause
AI
1
Đồng nghĩa với main clause
1
Đồng nghĩa với main clause
1
Đồng nghĩa với main clause