cooptation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Co-opting: trưng dụng, chiếm đoạt hoặc tiếp quảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A co-opting: a commandeering, appropriation, or taking over.
- Sự đồng chọn: sự hấp thụ hoặc đồng hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A co-opting: an absorption or assimilation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cooptationDạng gốc (base form)
- cooptationsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha