Dịch

cooptation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Co-opting: trưng dụng, chiếm đoạt hoặc tiếp quảndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A co-opting: a commandeering, appropriation, or taking over.
  2. Sự đồng chọn: sự hấp thụ hoặc đồng hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A co-opting: an absorption or assimilation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cooptationDạng gốc (base form)
  2. cooptationsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

coopt-ation

AI