Nghĩa chính
- Cho vào chuồngđộng từTo put into a coop
- Tránh rời khỏi một ngôi nhà hoặc tòa nhà khácđộng từTo keep from leaving a house or other building.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coop inNguyên thể (infinitive)
- coops inNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- cooped inQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- cooping inPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- .
- .