Dịch

coon cat

danh từ (noun)
UK/ˈkuːn ˈkat/US/ˈkun ˈkæt/

Nghĩa chính

  1. Con Maine Coondanh từA Maine Coon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coon catDạng gốc (base form)
  2. coon catsSố nhiều (plural)

AI