Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coon cat
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
uː
n
ˈ
k
a
t
/
US
/ˈ
k
u
n
ˈ
k
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Con Maine Coon
danh từ
A Maine Coon
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coon cat
Dạng gốc
(base form)
coon cat
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con Maine Coon
1
Con Maine Coon
1
Con Maine Coon