Dịch

cooler heads will prevail

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Những người bình tĩnh và tập trung có nhiều khả năng thành công nhất hoặc có ảnh hưởng lớn nhất đến các sự kiệncụm từPeople who are calm and focused are the most likely to succeed or to have the greatest influence on events.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .
  • . .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI